電氣文件 diàn qì wén jiàn · điện khí văn kiện Hán Việt: điện khí văn kiện · Pinyin: diàn qì wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyindiàn qì wén jiànHán Việtđiện khí văn kiệnCấu tạo電 + 氣 + 文 + 件 · điện + khí + văn + kiện nghĩa thành phần: điện + khí + văn + kiện