電氣系統 diàn qì xì tǒng · điện khí hệ thống Hán Việt: điện khí hệ thống · Pinyin: diàn qì xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyindiàn qì xì tǒngHán Việtđiện khí hệ thốngCấu tạo電 + 氣 + 系 + 統 · điện + khí + hệ + thống nghĩa thành phần: điện + khí + hệ + thống