電氣行業 diàn qì xíng yè · điện khí hành nghiệp Hán Việt: điện khí hành nghiệp · Pinyin: diàn qì xíng yè Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Pinyindiàn qì xíng yèHán Việtđiện khí hành nghiệpCấu tạo電 + 氣 + 行 + 業 · điện + khí + hành + nghiệp nghĩa thành phần: điện + khí + hành + nghiệp