電池充電器

diàn chí chōng diàn qìđiện trì sung điện khí

Hán Việt: điện trì sung điện khí · Pinyin: diàn chí chōng diàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 池 (trì) + 充 (sung) + 電 (điện) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sạc pin

Đức

  • Handedict Akku-Ladegerät (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

電器製造廠 · 電池壽命 · 電池管理係統