電法勘探 diàn fǎ kān tàn · điện pháp khám tham Hán Việt: điện pháp khám tham · Pinyin: diàn fǎ kān tàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 法 (pháp) + 勘 (khám) + 探 (tham)Pinyindiàn fǎ kān tànHán Việtđiện pháp khám thamCấu tạo電 + 法 + 勘 + 探 · điện + pháp + khám + tham nghĩa thành phần: điện + pháp + khám + tham