電波望遠鏡 điện ba vọng viễn kính Hán Việt: điện ba vọng viễn kính Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 波 (ba) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)Hán Việtđiện ba vọng viễn kínhCấu tạo電 + 波 + 望 + 遠 + 鏡 · điện + ba + vọng + viễn + kính nghĩa thành phần: điện + ba + vọng + viễn + kính Nghĩa jaJMdict radio telescope