電流強度

diàn liú qiáng dù điện lưu cường độ

Hán Việt: điện lưu cường độ · Pinyin: diàn liú qiáng dù

Tổng quan

cường độ dòng điện cường độ dòng điện。單位時間內通過導體橫截面的電量。電流強度的單位是安培。

Cấu tạo: (điện) + (lưu) + (cường) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường độ dòng điện cường độ dòng điện。單位時間內通過導體橫截面的電量。電流強度的單位是安培。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電流的大小。即單位時間內通過導體橫截面電量的庫侖數。一般都以電流產生的效應來測量其強度,如電流計即是運用其所生之磁效應來測量電流的強度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电流➋的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT current intensity
  • Cihui current intensity