電流接觸器

điện lưu tiếp xúc khí

Hán Việt: điện lưu tiếp xúc khí

Tổng quan

(vật lý) cái tiếp xúc

Cấu tạo: (điện) + (lưu) + (tiếp) + (xúc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái tiếp xúc