電流星散 diàn liú xīng sàn · điện lưu tinh tán Hán Việt: điện lưu tinh tán · Pinyin: diàn liú xīng sàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 流 (lưu) + 星 (tinh) + 散 (tán)Pinyindiàn liú xīng sànHán Việtđiện lưu tinh tánCấu tạo電 + 流 + 星 + 散 · điện + lưu + tinh + tán nghĩa thành phần: điện + lưu + tinh + tán