電源頻率 diàn yuán pín lǜ · điện nguyên tần suất Hán Việt: điện nguyên tần suất · Pinyin: diàn yuán pín lǜ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 源 (nguyên) + 頻 (tần) + 率 (suất)Pinyindiàn yuán pín lǜHán Việtđiện nguyên tần suấtCấu tạo電 + 源 + 頻 + 率 · điện + nguyên + tần + suất nghĩa thành phần: điện + nguyên + tần + suất