電磁干擾

diàn cí gān rǎo điện từ kiền nhiễu

Hán Việt: điện từ kiền nhiễu · Pinyin: diàn cí gān rǎo

Tổng quan

nhiễu điện từ

Cấu tạo: (điện) + (từ) + (kiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễu điện từ

Eng

  • CC-CEDICT electromagnetic interference
  • Cihui electromagnetic interference