電磁污染 diàn cí wū rǎn · điện từ ô nhiễm Hán Việt: điện từ ô nhiễm · Pinyin: diàn cí wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 磁 (từ) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyindiàn cí wū rǎnHán Việtđiện từ ô nhiễmCấu tạo電 + 磁 + 污 + 染 · điện + từ + ô + nhiễm nghĩa thành phần: điện + từ + ô + nhiễm