電精製的 điện tinh chế đích Hán Việt: điện tinh chế đích Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 精 (tinh) + 製 (chế) + 的 (đích)Hán Việtđiện tinh chế đíchCấu tạo電 + 精 + 製 + 的 · điện + tinh + chế + đích nghĩa thành phần: điện + tinh + chế + đích