電纜文字 diàn lǎn wén zì · điện lãm văn tự Hán Việt: điện lãm văn tự · Pinyin: diàn lǎn wén zì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyindiàn lǎn wén zìHán Việtđiện lãm văn tựCấu tạo電 + 纜 + 文 + 字 · điện + lãm + văn + tự nghĩa thành phần: điện + lãm + văn + tự