電纜長度 diàn lǎn cháng dù · điện lãm trường độ Hán Việt: điện lãm trường độ · Pinyin: diàn lǎn cháng dù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 長 (trường) + 度 (độ)Pinyindiàn lǎn cháng dùHán Việtđiện lãm trường độCấu tạo電 + 纜 + 長 + 度 · điện + lãm + trường + độ nghĩa thành phần: điện + lãm + trường + độ