電腦中心 điện não trung tâm Hán Việt: điện não trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtđiện não trung tâmCấu tạo電 + 腦 + 中 + 心 · điện + não + trung + tâm nghĩa thành phần: điện + não + trung + tâm Nghĩa EngCihui 電腦中心 iànnǎo zhōngxīn p.w. computer center