電腦信息 diàn nǎo xìn xī · điện não tín tức Hán Việt: điện não tín tức · Pinyin: diàn nǎo xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyindiàn nǎo xìn xīHán Việtđiện não tín tứcCấu tạo電 + 腦 + 信 + 息 · điện + não + tín + tức nghĩa thành phần: điện + não + tín + tức