電腦內存 diàn nǎo nèi cún · điện não nội tồn Hán Việt: điện não nội tồn · Pinyin: diàn nǎo nèi cún Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 內 (nội) + 存 (tồn)Pinyindiàn nǎo nèi cúnHán Việtđiện não nội tồnCấu tạo電 + 腦 + 內 + 存 · điện + não + nội + tồn nghĩa thành phần: điện + não + nội + tồn