電腦化社會 điện não hóa xã hội Hán Việt: điện não hóa xã hội Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 化 (hóa) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtđiện não hóa xã hộiCấu tạo電 + 腦 + 化 + 社 + 會 · điện + não + hóa + xã + hội nghĩa thành phần: điện + não + hóa + xã + hội Nghĩa EngCihui 電腦化社會 iànnǎohuà shèhuì n. cyberculture