電腦愛好者

diàn nǎo ài hǎo zhě điện não ái hảo giả

Hán Việt: điện não ái hảo giả · Pinyin: diàn nǎo ài hǎo zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (ái) + (hảo) + (giả)