電腦指令

điện não chỉ lệnh

Hán Việt: điện não chỉ lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (chỉ) + (lệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 讓電腦執行工作的一組數碼。最簡單的電腦指令可以對一位元組作加、減,或是將某一位元的內容由0變1或由1變0。較複雜的電腦指令集可以作乘、除,甚至畫圖。電腦指令的組合可構成電腦程式,為人們解決問題。人們藉著鍵盤或滑鼠等裝置輸入電腦指令和電腦溝通。

Eng

  • Cihui 電腦指令 iànnǎo zhǐlìng n. computer instructions