電腦控制 diàn nǎo kòng zhì · điện não khống chế Hán Việt: điện não khống chế · Pinyin: diàn nǎo kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyindiàn nǎo kòng zhìHán Việtđiện não khống chếCấu tạo電 + 腦 + 控 + 制 · điện + não + khống + chế nghĩa thành phần: điện + não + khống + chế