電腦網路

diàn nǎo wǎng lù điện não võng lộ

Hán Việt: điện não võng lộ · Pinyin: diàn nǎo wǎng lù

Tổng quan

mạng máy tính

Cấu tạo: (điện) + (não) + (võng) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng máy tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩部或多部電腦利用通訊線路連結在一起的組態。電腦經由網路的功能,可以達到資源共享、資訊交換、網路會談等種種便利。有的網路是一部電腦對多部終端機連接,有的是多部電腦對接。依電接方式不同大致可分為星狀網路、環狀網路、匯流排網路等。

Eng

  • Cihui computer network