電臺間歇 điện thai gian hiết Hán Việt: điện thai gian hiết Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 臺 (thai) + 間 (gian) + 歇 (hiết)Hán Việtđiện thai gian hiếtCấu tạo電 + 臺 + 間 + 歇 · điện + thai + gian + hiết nghĩa thành phần: điện + thai + gian + hiết