電色度計 điện sắc độ kế Hán Việt: điện sắc độ kế Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 色 (sắc) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtđiện sắc độ kếCấu tạo電 + 色 + 度 + 計 · điện + sắc + độ + kế nghĩa thành phần: điện + sắc + độ + kế