電視娛樂 diàn shì yú lè · điện thị ngu nhạc Hán Việt: điện thị ngu nhạc · Pinyin: diàn shì yú lè Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)Pinyindiàn shì yú lèHán Việtđiện thị ngu nhạcCấu tạo電 + 視 + 娛 + 樂 · điện + thị + ngu + nhạc nghĩa thành phần: điện + thị + ngu + nhạc