電視致辭 diàn shì zhì cí · điện thị trí từ Hán Việt: điện thị trí từ · Pinyin: diàn shì zhì cí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 致 (trí) + 辭 (từ)Pinyindiàn shì zhì cíHán Việtđiện thị trí từCấu tạo電 + 視 + 致 + 辭 · điện + thị + trí + từ nghĩa thành phần: điện + thị + trí + từ