電視遊戲 diàn shì yóu xì · điện thị du hí Hán Việt: điện thị du hí · Pinyin: diàn shì yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyindiàn shì yóu xìHán Việtđiện thị du híCấu tạo電 + 視 + 遊 + 戲 · điện + thị + du + hí nghĩa thành phần: điện + thị + du + hí