電視電影術
điện thị điện ảnh thuật
Hán Việt: điện thị điện ảnh thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)
Hán Việt: điện thị điện ảnh thuật
Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)