電解磨版 diàn jiě mó bǎn · điện giải ma bản Hán Việt: điện giải ma bản · Pinyin: diàn jiě mó bǎn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 解 (giải) + 磨 (ma) + 版 (bản)Pinyindiàn jiě mó bǎnHán Việtđiện giải ma bảnCấu tạo電 + 解 + 磨 + 版 · điện + giải + ma + bản nghĩa thành phần: điện + giải + ma + bản