電話性交 diànhuà xìngjiāo · điện thoại tính giao Hán Việt: điện thoại tính giao · Pinyin: diànhuà xìngjiāo Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 性 (tính) + 交 (giao)Pinyindiànhuà xìngjiāoHán Việtđiện thoại tính giaoCấu tạo電 + 話 + 性 + 交 · điện + thoại + tính + giao nghĩa thành phần: điện + thoại + tính + giao Nghĩa EngCihui phone sex