電針療法

diàn zhēn liáo fǎ điện châm liệu pháp

Hán Việt: điện châm liệu pháp · Pinyin: diàn zhēn liáo fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (châm) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電針療法 iànzhēn liáofǎ* n. <Ch. med.> galvano-acupuncture