電阻合金 diàn zǔ hé jīn · điện trở hợp kim Hán Việt: điện trở hợp kim · Pinyin: diàn zǔ hé jīn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 阻 (trở) + 合 (hợp) + 金 (kim)Pinyindiàn zǔ hé jīnHán Việtđiện trở hợp kimCấu tạo電 + 阻 + 合 + 金 · điện + trở + hợp + kim nghĩa thành phần: điện + trở + hợp + kim