電阻定律 diàn zǔ dìng lǜ · điện trở định luật Hán Việt: điện trở định luật · Pinyin: diàn zǔ dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 阻 (trở) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyindiàn zǔ dìng lǜHán Việtđiện trở định luậtCấu tạo電 + 阻 + 定 + 律 · điện + trở + định + luật nghĩa thành phần: điện + trở + định + luật