電雕刻器

điện điêu khắc khí

Hán Việt: điện điêu khắc khí

Tổng quan

máy ghi điện

Cấu tạo: (điện) + (điêu) + (khắc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ghi điện