電離平衡 diàn lí píng héng · điện li bình hành Hán Việt: điện li bình hành · Pinyin: diàn lí píng héng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 離 (li) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyindiàn lí píng héngHán Việtđiện li bình hànhCấu tạo電 + 離 + 平 + 衡 · điện + li + bình + hành nghĩa thành phần: điện + li + bình + hành