霧關雲洞

wù guān yún dòng vụ quan vân đỗng

Hán Việt: vụ quan vân đỗng · Pinyin: wù guān yún dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (quan) + (vân) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云雾缭绕的山关洞穴。指修道者隐居之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云雾缭绕的山关洞穴。指修道者隐居之所。