雾化

wù huàvụ hóa

Hán Việt: vụ hóa · Pinyin: wù huà

Tổng quan

biến thành dạng phun mịn; phun sương

Cấu tạo: 霧 (vụ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) điều trị bằng máy khí dung
  • Tần suất từ biến thành dạng phun mịn; phun sương , (y học) điều trị bằng máy khí dung
  • Biên soạn 霧化 wùhuà v. atomize

Eng

  • JMdict atomization
  • Cihui 霧化 wùhuà v. atomize
  • Tần suất từ 霧化 wùhuà v. atomize

Đức

  • Handedict Zerstörung durch Atomwaffen (S, Chem)

ja

  • JMdict 霧化(むか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雾化器 · 雾化机 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作