霧暗雲深 wù àn yún shēn · vụ ám vân thâm Hán Việt: vụ ám vân thâm · Pinyin: wù àn yún shēn Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 暗 (ám) + 雲 (vân) + 深 (thâm)Pinyinwù àn yún shēnHán Việtvụ ám vân thâmCấu tạo霧 + 暗 + 雲 + 深 · vụ + ám + vân + thâm nghĩa thành phần: vụ + ám + vân + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷蒙渺远。比喻相距之遥远。Tân Hoa Tự Điển 1.迷蒙渺远。喻相距之遥远。