霧玫瑰色 wù méi guī sè · vụ mân côi sắc Hán Việt: vụ mân côi sắc · Pinyin: wù méi guī sè Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 色 (sắc)Pinyinwù méi guī sèHán Việtvụ mân côi sắcCấu tạo霧 + 玫 + 瑰 + 色 · vụ + mân + côi + sắc nghĩa thành phần: vụ + mân + côi + sắc