霧都孤兒 wù dōu gū ér · vụ đô cô nhi Hán Việt: vụ đô cô nhi · Pinyin: wù dōu gū ér Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 都 (đô) + 孤 (cô) + 兒 (nhi)Pinyinwù dōu gū érHán Việtvụ đô cô nhiCấu tạo霧 + 都 + 孤 + 兒 · vụ + đô + cô + nhi nghĩa thành phần: vụ + đô + cô + nhi