霧鎖雲埋

wù suǒ yún mái vụ tỏa vân mai

Hán Việt: vụ tỏa vân mai · Pinyin: wù suǒ yún mái

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (tỏa) + (vân) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云雾遮护; 引申为深藏不出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云雾遮护。 2.引申为深藏不出。