霧鎖深山 vụ tỏa thâm san Hán Việt: vụ tỏa thâm san Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 鎖 (tỏa) + 深 (thâm) + 山 (san)Hán Việtvụ tỏa thâm sanCấu tạo霧 + 鎖 + 深 + 山 · vụ + tỏa + thâm + san nghĩa thành phần: vụ + tỏa + thâm + san Nghĩa EngCihui 霧鎖深山 ùsuǒshēnshān f.e. The mist hid the mountains.