霧鎖迷障 vụ tỏa mê chướng Hán Việt: vụ tỏa mê chướng Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 鎖 (tỏa) + 迷 (mê) + 障 (chướng)Hán Việtvụ tỏa mê chướngCấu tạo霧 + 鎖 + 迷 + 障 · vụ + tỏa + mê + chướng nghĩa thành phần: vụ + tỏa + mê + chướng Nghĩa EngCihui 霧鎖迷障 ùsuǒmízhàng f.e. shrouded by a milky-white mist