霧集雲合

wù jí yún hé vụ tập vân hợp

Hán Việt: vụ tập vân hợp · Pinyin: wù jí yún hé

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (tập) + (vân) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容众多的事物聚集在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容众多的事物聚集在一起。