雾霾

wù máivụ mai

Hán Việt: vụ mai · Pinyin: wù mái

Tổng quan

mù

新华 · Tân Hoa Đại lục

雾和霾的混合物,雾霾会造成空气混浊、湿度较大、能见度低:本市今日遭遇~侵袭。

Cấu tạo: 霧 (vụ) + 霾 (mai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương khói
  • Tần suất từ mù , sương khói
  • Biên soạn haze

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雾和霾的混合物,雾霾会造成空气混浊、湿度较大、能见度低:本市今日遭遇~侵袭。

Eng

  • Cihui haze; smog
  • Tần suất từ n. haze

Từ liên quan

Gần nghĩa

雾件 · 雾凇 · 雾化 · 雾台 · 雾峰 · 雾带 · 雾幔 · 雾气