雾鬓云鬟

wù bìn yún huánvụ tấn vân hoàn

Hán Việt: vụ tấn vân hoàn · Pinyin: wù bìn yún huán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

头发象飘浮萦绕的云雾。形容女子发美。

Cấu tạo: 霧 (vụ) + 鬢 (tấn) + 雲 (vân) + 鬟 (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雾鬓云鬟"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

雾鬓风鬟 · 云鬟雾鬓 · 雲鬟霧鬢 · 霧鬢雲鬟 · 霧鬢風鬟