霧鱗雲爪

wù lín yún zhǎo vụ lân vân trảo

Hán Việt: vụ lân vân trảo · Pinyin: wù lín yún zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (lân) + (vân) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言藏头露尾,畏首畏尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言藏头露尾﹐畏首畏尾。