需次升用

nhu thứ thăng dụng

Hán Việt: nhu thứ thăng dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (thứ) + (thăng) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 需次升用 ūcìshēngyòng f.e. be promoted according to qualifications