需次升用 nhu thứ thăng dụng Hán Việt: nhu thứ thăng dụng Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 次 (thứ) + 升 (thăng) + 用 (dụng)Hán Việtnhu thứ thăng dụngCấu tạo需 + 次 + 升 + 用 · nhu + thứ + thăng + dụng nghĩa thành phần: nhu + thứ + thăng + dụng Nghĩa EngCihui 需次升用 ūcìshēngyòng f.e. be promoted according to qualifications