需求不足 xū qiú bù zú · nhu cầu bất túc Hán Việt: nhu cầu bất túc · Pinyin: xū qiú bù zú Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyinxū qiú bù zúHán Việtnhu cầu bất túcCấu tạo需 + 求 + 不 + 足 · nhu + cầu + bất + túc nghĩa thành phần: nhu + cầu + bất + túc