需求不足 xū qiú bù zú·nhu cầu bất túc Hán Việt: nhu cầu bất túc · Pinyin: xū qiú bù zú Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyinxū qiú bù zúHán Việtnhu cầu bất túcCấu tạo需 + 求 + 不 + 足 · nhu + cầu + bất + túc nghĩa thành phần: nhu + cầu + bất + túc Nghĩa ĐứcHandedict Nachfragemangel (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意